drosophila melanogaster

Học thuật
Thân thiện
drosophila melanogaster

A student observes drosophila melanogaster under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Ruồi giấm: Một loài ruồi nhỏ, tên khoa học Drosophila melanogaster, thường được sử dụng làm sinh vật mẫu trong các nghiên cứu về di truyền học, sinh học phát triển sinh học nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Drosophila melanogaster has been a crucial model organism in genetics research. (Ruồi giấm đã là một sinh vật mẫu quan trọng trong nghiên cứu di truyền học.)
    • Scientists study the life cycle of Drosophila melanogaster to understand fundamental biological processes. (Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của ruồi giấm để hiểu các quá trình sinh học cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Tên khoa học thường được viết in nghiêng có thể được gọi tắt một cách không chính thức "drosophila" hoặc "ruồi giấm" trong phòng thí nghiệm.
    • The mutation was observed in our Drosophila melanogaster stock. (Đột biến được quan sát thấy trong quần thể ruồi giấm của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Drosophila (n): Tên chi của ruồi giấm, thường dùng để chỉ chung các loài trong chi này, trong đó loài được biết đến nhiều nhất.
  • Fruit fly (n): Ruồi trái cây, tên gọi thông thường cho các loài ruồi nhỏ ăn trái cây lên men, bao gồm cả .
  • Model organism (n): Sinh vật mẫu, chỉ các loài được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học để hiểu các hiện tượng sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit fly: Ruồi trái cây (tên gọi thông thường).
  • Vinegar fly: Ruồi giấm (tên gọi khác, nhấn mạnh thói quen bị thu hút bởi trái cây lên men).
Thông tin bổ sung
  • không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trực tiếp đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tầm quan trọng của nằmvai trò công cụ nghiên cứu, giúp khám phá nhiều nguyên cơ bản của di truyền học sinh học.
drosophila melanogaster

A student observes drosophila melanogaster under a microscope.

Noun
  1. (động vật học)Ruồi giấm